男德

nán dé nam đức

Hán Việt: nam đức · Pinyin: nán dé

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (đức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指有德行的男子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指有德行的男子。