男教 nán jiào · nam giáo Hán Việt: nam giáo · Pinyin: nán jiào Tổng quan Cấu tạo: 男 (nam) + 教 (giáo)Pinyinnán jiàoHán Việtnam giáoCấu tạo男 + 教 · nam + giáo nghĩa thành phần: nam + giáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对男子的教化。Tân Hoa Tự Điển 1.对男子的教化。