男星
nam tinh
Hán Việt: nam tinh · Pinyin: nán xīng
Tổng quan
ngôi sao nam | diễn viên nam nổi tiếng
Nghĩa
Việt
- Cihui ngôi sao nam | diễn viên nam nổi tiếng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 男明星。如:「這位男星演技精湛,曾獲得不少國際性的大獎。」
Eng
- CC-CEDICT male star|famous actor
- Cihui male star; famous actor