男權

nán quán nam quyền

Hán Việt: nam quyền · Pinyin: nán quán

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (quyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指男子在家庭﹑社会中的支配性特权。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指男子在家庭﹑社会中的支配性特权。