男根
nam căn
Hán Việt: nam căn · Pinyin: nán gēn
Tổng quan
dương vật nam căn (術語)對於女根而言。男之陰部,為身根之一部分。男性之形類、音聲、作業、志樂等異於女性者其根之作用也。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui dương vật nam căn (術語)對於女根而言。男之陰部,為身根之一部分。男性之形類、音聲、作業、志樂等異於女性者其根之作用也。☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 男子的阴茎。
- Tân Hoa Tự Điển 1.男子的阴茎。
Eng
- CC-CEDICT penis
- Cihui penis
ja
- JMdict penis|phallus