男池 nam trì Hán Việt: nam trì Tổng quan Cấu tạo: 男 (nam) + 池 (trì)Hán Việtnam trìCấu tạo男 + 池 · nam + trì nghĩa thành phần: nam + trì Nghĩa EngCihui 男池 ánchí p.w. public bath for men