男生

nán shēng nam sanh

Hán Việt: nam sanh · Pinyin: nán shēng

Tổng quan

nam sinh | học sinh nam | con trai | chàng trai (nam thanh niên) ọc trò con trai. nam sinh nam sinh ☆Học trò con trai.

Cấu tạo: (nam) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nam sinh | học sinh nam | con trai | chàng trai (nam thanh niên) ọc trò con trai. nam sinh nam sinh ☆Học trò con trai.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對年輕男子的稱呼。如:「這一班有二十名男生。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 男学生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.男学生。

Eng

  • CC-CEDICT schoolboy|male student|boy|guy (young adult male)
  • Cihui schoolboy; male student; boy; guy (young adult male)