男表 nam biểu Hán Việt: nam biểu Tổng quan Cấu tạo: 男 (nam) + 表 (biểu)Hán Việtnam biểuCấu tạo男 + 表 · nam + biểu nghĩa thành phần: nam + biểu Nghĩa EngCihui 男錶 ánbiǎo n. men's watch