男覡

nán xí nam hích

Hán Việt: nam hích · Pinyin: nán xí

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (hích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即男巫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即男巫。