男贄 nán zhì · nam chí Hán Việt: nam chí · Pinyin: nán zhì Tổng quan Cấu tạo: 男 (nam) + 贄 (chí)Pinyinnán zhìHán Việtnam chíCấu tạo男 + 贄 · nam + chí nghĩa thành phần: nam + chí