男贄

nán zhì nam chí

Hán Việt: nam chí · Pinyin: nán zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (chí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代男子执以相见的礼物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代男子执以相见的礼物。