男邦

nán bāng nam bang

Hán Việt: nam bang · Pinyin: nán bāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (bang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代王城外六百至七百里地区内的男爵小国。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代王城外六百至七百里地区内的男爵小国。