男陰 nán yīn · nam âm Hán Việt: nam âm · Pinyin: nán yīn Tổng quan Cấu tạo: 男 (nam) + 陰 (âm)Pinyinnán yīnHán Việtnam âmCấu tạo男 + 陰 · nam + âm nghĩa thành phần: nam + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 男性的生殖器。Tân Hoa Tự Điển 1.男性的生殖器。