男隊 nam đội Hán Việt: nam đội Tổng quan Cấu tạo: 男 (nam) + 隊 (đội)Hán Việtnam độiCấu tạo男 + 隊 · nam + đội nghĩa thành phần: nam + đội Nghĩa EngCihui 男隊 ánduì n. men's team M:⁴zhī