甸侯 diān hóu · điện hầu Hán Việt: điện hầu · Pinyin: diān hóu Tổng quan Cấu tạo: 甸 (điện) + 侯 (hầu)Pinyindiān hóuHán Việtđiện hầuCấu tạo甸 + 侯 · điện + hầu nghĩa thành phần: điện + hầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 封于甸服之内的诸侯; 指京畿之内的州县长官。Tân Hoa Tự Điển 1.封于甸服之内的诸侯。 2.指京畿之内的州县长官。