甸地
điện địa
Hán Việt: điện địa · Pinyin: diān dì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古指距都城一百里外﹑二百里内之地。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古指距都城一百里外﹑二百里内之地。
Eng
- Cihui 甸地 iàndì n. suburbs/outskirts of a capital
Hán Việt: điện địa · Pinyin: diān dì