甸圻 diān qí · điện kì Hán Việt: điện kì · Pinyin: diān qí Tổng quan Cấu tạo: 甸 (điện) + 圻 (kì)Pinyindiān qíHán Việtđiện kìCấu tạo甸 + 圻 · điện + kì nghĩa thành phần: điện + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"甸畿"。 2.圻,通"畿"。