甸子

diàn zǐđiện tử

Hán Việt: điện tử · Pinyin: diàn zǐ

Tổng quan

đồng cỏ chăn nuôi; bãi cỏ chăn nuôi

新华 · Tân Hoa Đại lục

〈方〉放牧的草地。

Cấu tạo: 甸 (điện) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bãi chăn thả
  • VietPhrases bãi cỏ chăn nuôi
  • Tần suất từ đồng cỏ chăn nuôi; bãi cỏ chăn nuôi; bãi cỏ chăn nuôi
  • Biên soạn 甸子 diànzi n. marshland; grassland; savanna

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉放牧的草地。

Eng

  • Cihui 甸子 diànzi n. marshland; grassland; savanna
  • Tần suất từ 甸子 diànzi n. marshland; grassland; savanna

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿