甸子

diàn zǐ điện tử

Hán Việt: điện tử · Pinyin: diàn zǐ

Tổng quan

đồng cỏ chăn nuôi; bãi cỏ chăn nuôi。放牧的草地。

Cấu tạo: (điện) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng cỏ chăn nuôi; bãi cỏ chăn nuôi。放牧的草地。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉放牧的草地。

Eng

  • Cihui 甸子 diànzi n. marshland; grassland; savanna