甸宇 diān yǔ · điện vũ Hán Việt: điện vũ · Pinyin: diān yǔ Tổng quan Cấu tạo: 甸 (điện) + 宇 (vũ)Pinyindiān yǔHán Việtđiện vũCấu tạo甸 + 宇 · điện + vũ nghĩa thành phần: điện + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 境域之内。Tân Hoa Tự Điển 1.境域之内。