甸師 diān shī · điện sư Hán Việt: điện sư · Pinyin: diān shī Tổng quan Cấu tạo: 甸 (điện) + 師 (sư)Pinyindiān shīHán Việtđiện sưCấu tạo甸 + 師 · điện + sư nghĩa thành phần: điện + sư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即甸人。古官名。Tân Hoa Tự Điển 1.即甸人。古官名。