甸徒

diān tú điện đồ

Hán Việt: điện đồ · Pinyin: diān tú

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代六十四井为甸,按甸为军赋﹑田役征发的徒卒为"甸徒"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代六十四井为甸,按甸为军赋﹑田役征发的徒卒为"甸徒"。