甸畿 diān jī · điện kì Hán Việt: điện kì · Pinyin: diān jī Tổng quan Cấu tạo: 甸 (điện) + 畿 (kì)Pinyindiān jīHán Việtđiện kìCấu tạo甸 + 畿 · điện + kì nghĩa thành phần: điện + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古九畿之一。Tân Hoa Tự Điển 1.古九畿之一。