甸農 diān nóng · điện nông Hán Việt: điện nông · Pinyin: diān nóng Tổng quan Cấu tạo: 甸 (điện) + 農 (nông)Pinyindiān nóngHán Việtđiện nôngCấu tạo甸 + 農 · điện + nông nghĩa thành phần: điện + nông