町崖 tīng yá·đinh nhai Hán Việt: đinh nhai · Pinyin: tīng yá Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.田区崖岸。引申为约束,限制。 Cấu tạo: 町 (đinh) + 崖 (nhai)Pinyintīng yáHán Việtđinh nhaiCấu tạo町 + 崖 · đinh + nhai nghĩa thành phần: đinh + nhai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.田区崖岸。引申为约束,限制。 Từ liên quan Gần nghĩa崖刻 · 崖壁 · 崖壑 · 崖岸 · 崖州 · 崖略 · 崖谷 · 崖限