町畦

tīng qí đinh huề

Hán Việt: đinh huề · Pinyin: tīng qí

Tổng quan

Cấu tạo: (đinh) + (huề)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一塊一塊規劃整齊的田埔。比喻規矩、約束。引申為儀節。《莊子.人間世》:「彼且為嬰兒,亦與之為嬰兒。彼且為無町畦,亦與之為無町畦。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 田界; 界域;界限; 犹蹊径,途径; 喻规矩;约束; 比喻拘束;仪节。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.田界。 2.界域;界限。 3.犹蹊径,途径。 4.喻规矩;约束。 5.比喻拘束;仪节。

Eng

  • Cihui 町畦 ǐngqí n. low bank of earth between fields