町畽

tīng tǔn đinh thoản

Hán Việt: đinh thoản · Pinyin: tīng tǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (đinh) + (thoản)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.田舍房邊的空地。《詩經.豳風.東山》:「町畽鹿場,燿燿宵行。」 2.禽獸踐踏的地方。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"盯疃"; 田舍旁空地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"盯疃"。 2.田舍旁空地。