町疃

tīng tuǎn

Pinyin: tīng tuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (đinh) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"町畽"。

Eng

  • Cihui 町疃 ǐngtuǎn n. waste land