町疃

tīng tuǎnĐINH THOẢN

Hán Việt: ĐINH THOẢN · Pinyin: tīng tuǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"町畽"。

Cấu tạo: 町 (đinh) + 疃

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đất hoang
  • Biên soạn waste land

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"町畽"。

Eng

  • Cihui 町疃 ǐngtuǎn n. waste land
  • Tần suất từ n. waste land

Từ liên quan

Gần nghĩa

町崖 · 町町 · 町畦 · 町畽 · 町田市 · 町村信孝