畫一 họa nhất Hán Việt: họa nhất Tổng quan Cấu tạo: 畫 (họa) + 一 (nhất)Hán Việthọa nhấtCấu tạo畫 + 一 · họa + nhất nghĩa thành phần: họa + nhất Nghĩa EngCihui 畫一 huàyī v.p. standardizejaJMdict uniformity|standardization|standardisation