畫會

họa hội

Hán Việt: họa hội

Tổng quan

Cấu tạo: (họa) + (hội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 畫會 uàhuì n. painting fair/show M:³cháng/¹cì

ja

  • JMdict artists' patrons' association