画力 họa lực Hán Việt: họa lực Tổng quan Cấu tạo: 画 (họa) + 力 (lực)Hán Việthọa lựcCấu tạo画 + 力 · họa + lực nghĩa thành phần: họa + lực Nghĩa jaJMdict drawing ability|skill at art