畫史 họa sử Hán Việt: họa sử Tổng quan Cấu tạo: 畫 (họa) + 史 (sử)Hán Việthọa sửCấu tạo畫 + 史 · họa + sử nghĩa thành phần: họa + sử Nghĩa EngCihui 畫史 uàshǐ n. history of painting