畫商

họa thương

Hán Việt: họa thương

Tổng quan

Cấu tạo: (họa) + (thương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 畫商 uàshāng n. painting dealer M:ge/¹míng/²wèi

ja

  • JMdict picture dealer|commercial art gallery