畫圈 họa quyển Hán Việt: họa quyển Tổng quan Cấu tạo: 畫 (họa) + 圈 (quyển)Hán Việthọa quyểnCấu tạo畫 + 圈 · họa + quyển nghĩa thành phần: họa + quyển Nghĩa EngCihui 畫圈 uàquān v.o. 1. draw a circle 2. make a small circle to note perusal