畫聖 họa thánh Hán Việt: họa thánh Tổng quan Cấu tạo: 畫 (họa) + 聖 (thánh)Hán Việthọa thánhCấu tạo畫 + 聖 · họa + thánh nghĩa thành phần: họa + thánh Nghĩa EngCihui 畫聖 uàshèng n. master artist (in painting) M:ge/²wèi