畫坊 huà fāng · họa phường Hán Việt: họa phường · Pinyin: huà fāng Tổng quan Cấu tạo: 畫 (họa) + 坊 (phường)Pinyinhuà fāngHán Việthọa phườngCấu tạo畫 + 坊 · họa + phường nghĩa thành phần: họa + phường