畫境

huà jìng họa cảnh

Hán Việt: họa cảnh · Pinyin: huà jìng

Tổng quan

cảnh đẹp trong tranh: cảnh trong tranh

Cấu tạo: (họa) + (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảnh đẹp trong tranh: cảnh trong tranh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 图画中的境界:风景优美,如入~。

Eng

  • Cihui 畫境 huàjìng* n. 1. world created by a painter 2. picturesque scene M:¹⁰fú

ja

  • JMdict feeling of a painting|atmosphere of a painting|mood of a painting|state of mind when painting|mood to paint