畫字
họa tự
Hán Việt: họa tự · Pinyin: huà zì
Tổng quan
đồng ý: chấp nhận
Nghĩa
Việt
- Cihui đồng ý: chấp nhận
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 画押(多指画一个“十”字的)。
Eng
- Cihui 畫字 uàzì v.o. 1. write laboriously 2. <topo.> sign with an X/etc.