畫室

huà shì họa thất

Hán Việt: họa thất · Pinyin: huà shì

Tổng quan

xưởng vẽ

Cấu tạo: (họa) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xưởng vẽ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 繪畫專用的工作室。如:「他們在畫室中作畫。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绘画用的房间。

Eng

  • CC-CEDICT artist's studio|atelier
  • Cihui artist's studio; atelier

ja

  • JMdict art studio