畫帖

huà tiè họa thiếp

Hán Việt: họa thiếp · Pinyin: huà tiè

Tổng quan

bản vẽ mẫu: thiếp tập vẽ

Cấu tạo: (họa) + (thiếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bản vẽ mẫu: thiếp tập vẽ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 临摹用的图画范本。

Eng

  • Cihui 畫帖 uàtiè n. book of model paintings/drawings M:ge/¹⁴fù

ja

  • JMdict picture album