畫本 họa bổn Hán Việt: họa bổn Tổng quan Cấu tạo: 畫 (họa) + 本 (bổn)Hán Việthọa bổnCấu tạo畫 + 本 · họa + bổn nghĩa thành phần: họa + bổn Nghĩa EngCihui 畫本 huàběn n. 1. album of designs 2. illustrated book M:ge/⁴cèjaJMdict picture copybook