畫板
họa bản
Hán Việt: họa bản · Pinyin: huà bǎn
Tổng quan
bàn vẽ
Nghĩa
Việt
- Cihui bàn vẽ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 绘画用的板子,画画儿时把画纸钉在上面。
Eng
- Cihui 畫板 uàbǎn n. drawing board M:²kuài
ja
- JMdict drawing board|drafting board