畫框
họa khuông
Hán Việt: họa khuông · Pinyin: huà kuàng
Tổng quan
khung tranh
Nghĩa
Việt
- Cihui khung tranh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用以裝飾及懸掛圖畫的框子。如:「那幅大油畫裝上畫框後,掛在客廳,顯得氣派十足。」
Eng
- CC-CEDICT picture frame
- Cihui picture frame