画派 họa phái Hán Việt: họa phái Tổng quan Cấu tạo: 画 (họa) + 派 (phái)Hán Việthọa pháiCấu tạo画 + 派 · họa + phái nghĩa thành phần: họa + phái Nghĩa jaJMdict school of painting