画片
họa phiến
Hán Việt: họa phiến · Pinyin: huà piān
Tổng quan
tranh thu nhỏ; tranh nhỏ
印制的小幅图画。
Nghĩa
Việt
- Cihui bức tranh được in thu nhỏ lại: tranh thu nhỏ/tranh nhỏ
- Tần suất từ hoạch phiến/họa phiến: bức tranh được in thu nhỏ lại/tranh thu nhỏ/tranh nhỏ; tranh thu nhỏ; tranh nhỏ
- Biên soạn 畫片 uàpiàn* n. 1. miniature reproduction of a painting 2. picture postcard M:¹zhāng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 印制的小幅图画。
Eng
- Cihui 畫片 uàpiàn* n. 1. miniature reproduction of a painting 2. picture postcard M:¹zhāng
- Tần suất từ 畫片 uàpiàn* n. 1. miniature reproduction of a painting 2. picture postcard M:¹zhāng