畫畫兒
họa họa nhi
Hán Việt: họa họa nhi · Pinyin: huà huā r
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 作畫。如:「漫漫長夏,正好畫畫兒解悶。」
Eng
- Cihui 畫畫兒 uàhuàr* v.o. paint/draw a picture | Tā zhèngzài ∼. He is painting a picture.