畫眉

huà méi họa mi

Hán Việt: họa mi · Pinyin: huà méi

Tổng quan

kẻ lông mày | (loài chim ở Trung Quốc) hoạ mi (Garrulax canorus)

Cấu tạo: (họa) + (mi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ lông mày | (loài chim ở Trung Quốc) hoạ mi (Garrulax canorus)
  • Cihui hoạ mi hoạ mi ☆Vẽ lông mày, công việc trang điểm của đàn bà — Tên một loài chim hót hay.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.以眉筆修飾眉毛。 2.比喻夫妻恩愛,有閨房之樂。參見「張敞畫眉」條。 3.動物名。鳥綱雀形目畫眉科。背黃褐色,腹面黃白,腳趾長,善攀附跳躍。因眼上有白毛像眉,故稱為「畫眉」。鳴聲悅耳響亮,常為人所飼養。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸟,身体上部绿褐色,下部棕黄色,腹部灰白色,头、后颈和背部有黑褐色斑纹,有白色的眼圈。叫的声音很好听,雄鸟好斗。

Eng

  • CC-CEDICT to apply makeup to the eyebrows|(bird species of China) Chinese hwamei (Garrulax canorus)
  • Cihui to apply makeup to the eyebrows; (bird species of China) Chinese hwamei (Garrulax canorus)

ja

  • JMdict penciling eyebrows