畫筆

huà bǐ họa bút

Hán Việt: họa bút · Pinyin: huà bǐ

Tổng quan

bút vẽ

Cấu tạo: (họa) + (bút)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bút vẽ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绘画用的笔。

Eng

  • CC-CEDICT painting brush
  • Cihui painting brush