畫策 huà cè · họa sách Hán Việt: họa sách · Pinyin: huà cè Tổng quan Cấu tạo: 畫 (họa) + 策 (sách)Pinyinhuà cèHán Việthọa sáchCấu tạo畫 + 策 · họa + sách nghĩa thành phần: họa + sách Nghĩa jaJMdict scheming|planning|maneuvering|manoeuvring|plotting