畫粉

huà fěn họa phấn

Hán Việt: họa phấn · Pinyin: huà fěn

Tổng quan

Cấu tạo: (họa) + (phấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 裁剪衣服时用来画线的粉块。