画绝 họa tuyệt Hán Việt: họa tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 画 (họa) + 绝 (tuyệt)Hán Việthọa tuyệtCấu tạo画 + 绝 · họa + tuyệt nghĩa thành phần: họa + tuyệt